Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
burial garment


noun
cloth used to cover a corpse in preparation for burial
Hypernyms:
cloth covering
Hyponyms:
pall, shroud, cerement, winding-sheet, winding-clothes


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.